Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tuyến hàng hải" (1)

tuyến hàng hải
Tiếng Anh Danh từshipping lane, maritime route
Từ vựng của tôi
Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
This strategic shipping lane remains closed.

swap_horiz Từ liên quan "tuyến hàng hải" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tuyến hàng hải" (1)

Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
This strategic shipping lane remains closed.